histiocytic leukemia
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệnh bạch cầu mô bào: Là một dạng ung thư máu hiếm gặp, đặc trưng bởi sự tăng sinh bất thường của các tế bào mono (monocyte) và nguyên bào mono (monoblast) trong máu. Đây là một thể của bệnh bạch cầu dòng tủy cấp tính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Histiocytic leukemia is a rare and aggressive form of blood cancer. (Bệnh bạch cầu mô bào là một dạng ung thư máu hiếm gặp và tiến triển nhanh.)
- The patient was diagnosed with histiocytic leukemia after blood tests showed an abnormal increase in monocytes. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh bạch cầu mô bào sau khi xét nghiệm máu cho thấy sự gia tăng bất thường của các tế bào mono.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be diagnosed with histiocytic leukemia": được chẩn đoán mắc bệnh bạch cầu mô bào.
- He was diagnosed with histiocytic leukemia at the age of 45. (Ông ấy được chẩn đoán mắc bệnh bạch cầu mô bào ở tuổi 45.)
"histiocytic leukemia cells": các tế bào bệnh bạch cầu mô bào.
- The histiocytic leukemia cells were found to infiltrate the bone marrow. (Các tế bào bệnh bạch cầu mô bào được phát hiện xâm nhập vào tủy xương.)
Biến thể và từ gần giống
- Histiocytic (adj): thuộc về mô bào.
- The histiocytic proliferation was observed in the lymph nodes. (Sự tăng sinh mô bào đã được quan sát thấy trong các hạch bạch huyết.)
- Leukemia (n): bệnh bạch cầu (ung thư máu nói chung).
- Chronic leukemia progresses more slowly than acute leukemia. (Bệnh bạch cầu mãn tính tiến triển chậm hơn bệnh bạch cầu cấp tính.)
Từ đồng nghĩa
- Monocytic leukemia: bệnh bạch cầu dòng mono (một thuật ngữ y học tương tự, thường được dùng thay thế).
- Monocytic leukemia is another name for histiocytic leukemia. (Bệnh bạch cầu dòng mono là một tên gọi khác của bệnh bạch cầu mô bào.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng: Đây là thuật ngữ y học chuyên ngành, không có cụm động từ phrasal verbs thông dụng.
Thành ngữ liên quan
- Không áp dụng: Thuật ngữ này không có thành ngữ phổ biến.